cô nhi viện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi: "cô nhi viện" là nơi dành riêng để chăm sóc, nuôi dưỡng những trẻ em không còn cha mẹ hoặc bị bỏ rơi.
- Nhà tế bần cho trẻ em: "cô nhi viện" cũng có thể hiểu là tổ chức từ thiện cung cấp nơi ở, thức ăn, giáo dục cho trẻ em không có người thân chăm sóc.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi nằm ở cuối làng đã chăm sóc hơn 50 em nhỏ.)
- (Họ góp tiền để xây dựng một nơi nuôi dưỡng trẻ mồ côi mới.)
- (Cô ấy tự nguyện làm việc tại cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi vào những ngày cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cô nhi viện tư nhân": cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi do cá nhân hoặc tổ chức tư nhân quản lý.
- Cô nhi viện tư nhân này hoạt động dựa trên các khoản quyên góp. (Cơ sở do tư nhân quản lý này hoạt động nhờ vào tiền quyên góp.)
"cô nhi viện công lập": cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi do nhà nước quản lý và tài trợ.
- Nhà nước đã đầu tư nâng cấp các cô nhi viện công lập. (Nhà nước đã đầu tư cải thiện các cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi do nhà nước quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Trại trẻ mồ côi (danh từ): cụm từ thông dụng hơn, có nghĩa tương tự "cô nhi viện", thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Trại trẻ mồ côi này đang cần tình nguyện viên. (Cơ sở nuôi dưỡng trẻ mồ côi này đang cần người tình nguyện.)
Nhà tế bần (danh từ): nơi nuôi dưỡng người nghèo, người già yếu hoặc trẻ em không nơi nương tựa, nhưng không chuyên biệt cho trẻ mồ côi.
- Nhà tế bần cũng nhận nuôi một số trẻ mồ côi. (Nơi nuôi dưỡng người nghèo cũng chăm sóc một số trẻ mồ côi.)
Từ đồng nghĩa
- Trại trẻ mồ côi: nơi nuôi dưỡng trẻ em không cha mẹ.
- Nhà nuôi dưỡng trẻ mồ côi: cụm từ trang trọng hơn, dùng trong văn bản hành chính.
Thành ngữ liên quan
- Cô nhi quả phụ: chỉ trẻ mồ côi và người phụ nữ góa chồng — những người yếu thế trong xã hội.
- Họ thường giúp đỡ những cô nhi quả phụ trong làng. (Họ thường hỗ trợ những trẻ mồ côi và phụ nữ góa chồng trong làng.)